Chào mừng quý vị đến với website của trường THCS Mỹ Phước A
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ ĐỘI NGŨ NĂM HỌC 2014 - 2015

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trường Thcs Mỹ Phước A
Ngày gửi: 10h:27' 27-08-2014
Dung lượng: 29.0 KB
Số lượt tải: 6
Nguồn:
Người gửi: Trường Thcs Mỹ Phước A
Ngày gửi: 10h:27' 27-08-2014
Dung lượng: 29.0 KB
Số lượt tải: 6
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD& ĐT MỸ TÚ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS MỸ PHƯỚC A Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH PHÂN CÔNG CÁN BỘ - GIÁO VIÊN - NHÂN VIÊN
NĂM HỌC 2014 - 2015
Số TT Họ và tên Chức vụ Trình độ Môn đào tạo Lương hiện hưởng Dự kiến phân công Số tiết giảm/ tuần Số tiết thực dạy/tuần TS tiết/ tuần Số tiết thừa/ tuần Ghi chú
Ngạch Bậc Hệ số Dạy lớp (Công việc) Kiêm nhiệm
1 Trần Minh Thuần HT CĐSP Hóa-Sinh 15a202 5 3.34 Quản lý chung Bí thư chi bộ 0 0 0
2 Nguyễn Quang Hưng PHT CĐSP Ngữ văn 15a202 3 2.72 "QL CM, HN9" Phó BT chi bộ 0 0.5 0.5
3 Trần Thị Ngọc Thơ TT CĐSP Văn-Sử 15a202 1 2.10 Văn K9 "TT, CN 9A1" 7.5 10 17.5
4 Nguyễn Thị Nhi GV Đại học Ngữ văn 15a202 1 2.34 Văn K7 CN7A1 4.5 8 12.5 Trực 1
5 Hùynh Hòa GV CĐSP Sử-Văn 15a202 1 2.10 "Văn 6A1,2" "PCGD, TKHĐ" 2 8 10
6 Tăng Thị Kim Lâm GV CĐSP Văn-Sử 15a202 1 2.10 Văn K8+6A3 CN 8A1 4.5 12 16.5
7 Hùynh T. Ngọc Trang TP CĐSP Tiếng Anh 15a202 1 2.10 Anh K6+K9 CN6A3 4.5 13 17.5
8 Phạm Thị Bích Ngân GV Đại học Tiếng Anh 15a201 1 2.34 Anh K7+K8 CN7A2 4.5 12 16.5
9 Phạm T.Ánh Nguyệt TT Đại học GDCD 15a203 6 3.99 GDCD K6-K9 "TT, CTHĐT" 5 9 14 Trực 1
10 Huỳnh Văn Chén GV Đại học Địa 15a201 4 3.66 Địa K6 - K9 CN 9A2 4.5 13 17.5
11 Lê Hòang Trang GV Đại học Sử 15a201 4 3.33 Sử K6-K9 CN8A2 4.5 13 17.5
12 Trần Quốc Liền BTĐ CĐSP Mỹ Thuật 15a202 1 2.10 Mỹ thuật K6-K9 "BTCĐ, CN 6A2" 4.5 9 13.5 Trực 1
13 Trần HP Minh Thùy GV CĐSP Âm nhạc 15114 4 2.46 Nhạc K6-K8 "PTVN, CN6A1" 6.5 8 14.5 Trực 1
14 Lê Hữu Nam CTCĐ CĐSP Toán 15a202 7 3.96 Toán K7+K8 CTCĐ 3 16 19
15 Danh Ngọc Mỹ TT CĐSP Toán-Lý 15a202 1 2.10 "Toán L62,3 +K9" Tổ trưởng 3 16 19
16 Mạch Thế Vinh GV CĐSP Lý-KTCN 15a202 1 2.10 Lý 6-9;CN8-9 0 17 17
17 Nguyễn Tuấn Đạt GV CĐSP Tin học 15a202 1 2.10 "Tin 6A1,2+K7-K9" QL phòng BM 3 16 19
18 Nguyễn Tấn Vàng TT CĐSP TDTT 15a202 1 2.10 TD K6+K9 "TT, CTĐ, Ytế" 3 10 13 Trực 1
19 Lý Thươl GV CĐSP Hóa-Sinh 15a202 4 3.03 "Hóa 8,9.Sinh K7,9" Ban TTND 2 16 18
20 Lý Thị Sà Phên GV CĐSP Sinh-CN 15a202 1 2.10 "CN6,7+Sinh 6,8" 0 18 18
21 Dương Thanh Tuấn TPT CĐSP TD-TPT 15a202 1 2.10 TD K7+K8 TPT Đội 9 8 17
22 Nguyễn Duy Tân NV Đại học Toán-Tin 15a201 1 2.34 Tin 6A3+Toán 61 Thiết bị 6 6 6 HĐQM
23 Nguyễn T.Bé Thuận NV Cao Đẳng Thư viện 17a170 1 2.10 Thư viện 0
24 Bùi Ngọc Trúc TT TC Văn thư 01.008 2 1.53 Thủ quỹ 0
25 Nguyễn Thị Cà Xem NV TC Kế toán 06.032 2 2.06 Tổ trưởng VP 0
26 Trần Văn Phòng NV HĐ Bảo vệ 01.011 2 1.68 Trực trống 0
27 Phan Thị Tất NV HĐ Phục vụ 01.009 1 1.00 Vệ sinh 75.5 238.5 314
"Tổng danh sách có 27 cán bộ, giáo viên, nhân viên"
"Mỹ Phước, ngày 25 tháng 8 năm 2014"
LÃNH ĐẠO PHÒNG GD&ĐT CÁN BỘ PHÒNG GD&ĐT HIỆU TRƯỞNG
Trần Minh Thuần
TRƯỜNG THCS MỸ PHƯỚC A Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH PHÂN CÔNG CÁN BỘ - GIÁO VIÊN - NHÂN VIÊN
NĂM HỌC 2014 - 2015
Số TT Họ và tên Chức vụ Trình độ Môn đào tạo Lương hiện hưởng Dự kiến phân công Số tiết giảm/ tuần Số tiết thực dạy/tuần TS tiết/ tuần Số tiết thừa/ tuần Ghi chú
Ngạch Bậc Hệ số Dạy lớp (Công việc) Kiêm nhiệm
1 Trần Minh Thuần HT CĐSP Hóa-Sinh 15a202 5 3.34 Quản lý chung Bí thư chi bộ 0 0 0
2 Nguyễn Quang Hưng PHT CĐSP Ngữ văn 15a202 3 2.72 "QL CM, HN9" Phó BT chi bộ 0 0.5 0.5
3 Trần Thị Ngọc Thơ TT CĐSP Văn-Sử 15a202 1 2.10 Văn K9 "TT, CN 9A1" 7.5 10 17.5
4 Nguyễn Thị Nhi GV Đại học Ngữ văn 15a202 1 2.34 Văn K7 CN7A1 4.5 8 12.5 Trực 1
5 Hùynh Hòa GV CĐSP Sử-Văn 15a202 1 2.10 "Văn 6A1,2" "PCGD, TKHĐ" 2 8 10
6 Tăng Thị Kim Lâm GV CĐSP Văn-Sử 15a202 1 2.10 Văn K8+6A3 CN 8A1 4.5 12 16.5
7 Hùynh T. Ngọc Trang TP CĐSP Tiếng Anh 15a202 1 2.10 Anh K6+K9 CN6A3 4.5 13 17.5
8 Phạm Thị Bích Ngân GV Đại học Tiếng Anh 15a201 1 2.34 Anh K7+K8 CN7A2 4.5 12 16.5
9 Phạm T.Ánh Nguyệt TT Đại học GDCD 15a203 6 3.99 GDCD K6-K9 "TT, CTHĐT" 5 9 14 Trực 1
10 Huỳnh Văn Chén GV Đại học Địa 15a201 4 3.66 Địa K6 - K9 CN 9A2 4.5 13 17.5
11 Lê Hòang Trang GV Đại học Sử 15a201 4 3.33 Sử K6-K9 CN8A2 4.5 13 17.5
12 Trần Quốc Liền BTĐ CĐSP Mỹ Thuật 15a202 1 2.10 Mỹ thuật K6-K9 "BTCĐ, CN 6A2" 4.5 9 13.5 Trực 1
13 Trần HP Minh Thùy GV CĐSP Âm nhạc 15114 4 2.46 Nhạc K6-K8 "PTVN, CN6A1" 6.5 8 14.5 Trực 1
14 Lê Hữu Nam CTCĐ CĐSP Toán 15a202 7 3.96 Toán K7+K8 CTCĐ 3 16 19
15 Danh Ngọc Mỹ TT CĐSP Toán-Lý 15a202 1 2.10 "Toán L62,3 +K9" Tổ trưởng 3 16 19
16 Mạch Thế Vinh GV CĐSP Lý-KTCN 15a202 1 2.10 Lý 6-9;CN8-9 0 17 17
17 Nguyễn Tuấn Đạt GV CĐSP Tin học 15a202 1 2.10 "Tin 6A1,2+K7-K9" QL phòng BM 3 16 19
18 Nguyễn Tấn Vàng TT CĐSP TDTT 15a202 1 2.10 TD K6+K9 "TT, CTĐ, Ytế" 3 10 13 Trực 1
19 Lý Thươl GV CĐSP Hóa-Sinh 15a202 4 3.03 "Hóa 8,9.Sinh K7,9" Ban TTND 2 16 18
20 Lý Thị Sà Phên GV CĐSP Sinh-CN 15a202 1 2.10 "CN6,7+Sinh 6,8" 0 18 18
21 Dương Thanh Tuấn TPT CĐSP TD-TPT 15a202 1 2.10 TD K7+K8 TPT Đội 9 8 17
22 Nguyễn Duy Tân NV Đại học Toán-Tin 15a201 1 2.34 Tin 6A3+Toán 61 Thiết bị 6 6 6 HĐQM
23 Nguyễn T.Bé Thuận NV Cao Đẳng Thư viện 17a170 1 2.10 Thư viện 0
24 Bùi Ngọc Trúc TT TC Văn thư 01.008 2 1.53 Thủ quỹ 0
25 Nguyễn Thị Cà Xem NV TC Kế toán 06.032 2 2.06 Tổ trưởng VP 0
26 Trần Văn Phòng NV HĐ Bảo vệ 01.011 2 1.68 Trực trống 0
27 Phan Thị Tất NV HĐ Phục vụ 01.009 1 1.00 Vệ sinh 75.5 238.5 314
"Tổng danh sách có 27 cán bộ, giáo viên, nhân viên"
"Mỹ Phước, ngày 25 tháng 8 năm 2014"
LÃNH ĐẠO PHÒNG GD&ĐT CÁN BỘ PHÒNG GD&ĐT HIỆU TRƯỞNG
Trần Minh Thuần
 






Các ý kiến mới nhất